biogeographical region

biogeographical region

A biogeographical region is often marked by unique species of plants and animals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng địa sinh vật: "biogeographical region" một khu vực trên Trái Đất được xác định dựa trên sự phân bố của các loài thực vật (flora) động vật (fauna). Các vùng này thường ranh giới tự nhiên (như núi, sông, biển) phản ánh lịch sử tiến hóa, khí hậu, sự tương tác sinh thái của các loài trong khu vực đó.
    • dụ: Vùng nhiệt đới Ấn Độ - Lai (Indomalayan region) một "biogeographical region" nổi tiếng với hệ sinh thái rừng mưa các loài đặc hữu như hổ, voi châu Á.
dụ sử dụng
  • (Rừng mưa Amazon một vùng địa sinh vật riêng biệt nhờ sự kết hợp độc đáo của các loài thực vật động vật.)
  • (Các nhà khoa học chia thế giới thành nhiều vùng địa sinh vật chính để nghiên cứu các mô hình đa dạng sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as a biogeographical region": được phân loại một vùng địa sinh vật.
    • Madagascar is classified as a biogeographical region because of its high level of endemism. (Madagascar được phân loại một vùng địa sinh vật do mức độ đặc hữu cao của .)
  • "major biogeographical regions": các vùng địa sinh vật chính (thường đề cập đến 8 vùng kinh điển: Paleartic, Nearctic, Neotropical, Afrotropical, Indomalayan, Australasian, Oceanian, Antarctic).
    • The concept of major biogeographical regions helps in conservation planning. (Khái niệm về các vùng địa sinh vật chính giúp ích trong việc lập kế hoạch bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Biogeography (danh từ): địa sinh vật học (ngành khoa học nghiên cứu về sự phân bố của các loài).
    • Biogeography studies the historical and ecological factors affecting species distribution. (Địa sinh vật học nghiên cứu các yếu tố lịch sử sinh thái ảnh hưởng đến sự phân bố loài.)
  • Biogeographical (tính từ): thuộc về địa sinh vật.
    • Biogeographical boundaries often coincide with mountain ranges or oceans. (Các ranh giới địa sinh vật thường trùng với các dãy núi hoặc đại dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecoregion: vùng sinh thái (một khu vực nhỏ hơn, được xác định bởi các điều kiện môi trường cộng đồng sinh vật).
  • Biotic province: tỉnh sinh vật (một thuật ngữ tương tự, tập trung vào các yếu tố sinh học hơn địa ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "biogeographical region". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "divide into" (chia thành) hoặc "classify as" (phân loại ) để mô tả hành động với cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ "biogeographical region" thường xuất hiện trong các câu như: (Khu vực này một vùng địa sinh vật theo đúng nghĩa của .)